industrial arts
/in'dʌstriəl'ɑ:ts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật công nghiệp: Một môn học hoặc lĩnh vực giáo dục dạy về các phương pháp sử dụng công cụ, máy móc, vật liệu và các quy trình sản xuất công nghiệp, thường được giảng dạy ở các trường phổ thông và trường kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He teaches industrial arts at the local high school. (Anh ấy dạy môn kỹ thuật công nghiệp tại trường trung học địa phương.)
- The curriculum includes mathematics, science, and industrial arts. (Chương trình giảng dạy bao gồm toán học, khoa học và kỹ thuật công nghiệp.)
- Students in industrial arts class learn woodworking and metalworking. (Học sinh trong lớp kỹ thuật công nghiệp học về nghề mộc và gia công kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a background in industrial arts": có nền tảng/kiến thức về kỹ thuật công nghiệp.
- His background in industrial arts helped him repair the engine. (Kiến thức nền tảng về kỹ thuật công nghiệp đã giúp anh ấy sửa chữa động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Industrial education (n): giáo dục kỹ thuật công nghiệp (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả đào tạo nghề).
- Shop class (n, informal): lớp học kỹ thuật/xưởng thực hành (cách gọi thông tục cho lớp học industrial arts).
- Vocational education (n): giáo dục hướng nghiệp/dạy nghề (có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong kỹ thuật công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Technical education: giáo dục kỹ thuật.
- Manual training: đào tạo thủ công/kỹ năng tay chân (một thuật ngữ cũ hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Industrial arts chủ yếu là một thuật ngữ giáo dục, dùng để chỉ một môn học cụ thể trong chương trình giảng dạy. Nó không dùng để chỉ ngành công nghiệp nghệ thuật hay nghệ thuật trong công nghiệp.
- Tại một số quốc gia hoặc trong các chương trình giảng dạy hiện đại, thuật ngữ này có thể được thay thế bằng technology education (giáo dục công nghệ) hoặc design and technology (thiết kế và công nghệ).
danh từ
- kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các trường phổ thông và kỹ thuật)